breech delivery

breech delivery

A doctor assists with a breech delivery in the delivery room.

Định nghĩa

Breech delivery một danh từ trong lĩnh vực y khoa, chỉ một phương pháp sinh con trong đó phần mông hoặc bàn chân của thai nhi xuất hiện trước (thay vì đầu như sinh thường). Đây một dạng sinh ngược, thường được coi sinh khó cần can thiệp y tế.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã thực hiện một ca sinh ngược em bétư thế chân ra trước.)
  • (Trong một ca sinh ngược, mông hoặc bàn chân ra trước, điều này có thể làm tăng nguy biến chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Planned breech delivery: sinh ngược kế hoạch, khi bác sĩ quyết định sinh ngược qua đường âm đạo nếu thai nhitư thế ngược không thể xoay.

    • A planned breech delivery requires careful monitoring and experienced medical staff. (Một ca sinh ngược kế hoạch đòi hỏi sự theo dõi cẩn thận đội ngũ y tế giàu kinh nghiệm.)
  • Emergency breech delivery: sinh ngược khẩn cấp, khi thai nhi chuyển sang tư thế ngược vào phút cuối cần can thiệp nhanh.

    • An emergency breech delivery may occur if labor progresses too quickly for a cesarean section. (Một ca sinh ngược khẩn cấp có thể xảy ra nếu quá trình chuyển dạ diễn ra quá nhanh để thực hiện mổ lấy thai.)
Biến thể từ gần giống
  • Breech presentation (n): tư thế ngược của thai nhi (thuật ngữ chỉ vị trí, không phải quá trình sinh).

    • Breech presentation is common in premature babies. (Tư thế ngược thường gặptrẻ sinh non.)
  • Breech birth (n): sinh ngược (thường dùng thay thế cho "breech delivery" trong ngữ cảnh không chuyên).

    • A breech birth can be dangerous if not handled properly. (Sinh ngược có thể nguy hiểm nếu không được xử lý đúng cách.)
Từ đồng nghĩa
  • Sinh ngược: cách dịch phổ biến trong tiếng Việt.
  • Sinh mông: cách gọi dân gian, nhấn mạnh phần mông ra trước.
  • Sinh chân trước: cách gọi khi chân thai nhi ra trước (một dạng của sinh ngược).
Các cụm từ liên quan
  • Vaginal breech delivery: sinh ngược qua đường âm đạo.

    • Vaginal breech delivery is less common now due to the preference for cesarean sections. (Sinh ngược qua đường âm đạo hiện ít phổ biến hơn do ưu tiên sinh mổ.)
  • Cesarean section for breech: mổ lấy thai tư thế ngược.

    • Most breech deliveries today are done via cesarean section for safety. (Hầu hết các ca sinh ngược ngày nay được thực hiện bằng mổ lấy thai lý do an toàn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "breech delivery" ngoài các thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Từ chứa "breech delivery"